Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 01/11/2025

Dinamo Tbilisi II
2 - 1

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo Tbilisi IIChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
8Chỉ số 227
65Chỉ số 2476
100Chỉ số 23115
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
4Chỉ số 33
3Chỉ số 213
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-1-4-137393173563334505324
Đội hình xuất phát

mikheil makatsaria#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

gela sadghobelashvili#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

luka shashiashvili#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
george nikolaishvili#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
beka burdiashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Adrian#33 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
n.tkalia#34 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

alexander feikrishvili#50 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

mushkudiani#53 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

i.mekhtievi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

i.mekhtievi#10

i.mekhtievi#25
i.mekhtievi#14

i.mekhtievi#12
i.mekhtievi#27
i.mekhtievi#29
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-2-3-11237401651413272610
Đội hình xuất phát
tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

shonia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
emmanuel phob#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ghurtskaia#30
D.Ghurtskaia#29
D.Ghurtskaia#4
D.Ghurtskaia#17
D.Ghurtskaia#33
D.Ghurtskaia#11

D.Ghurtskaia#25
D.Ghurtskaia#36
D.Ghurtskaia#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 4
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
FC Meshakhte Tkibuli3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II5 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi II6 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II8 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
FC Gonio1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 0
Iberia 1999 B
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Spaeri FC
Dinamo Tbilisi II1 - 3
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia2 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 2
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Iberia 1999 B2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli3 - 0
Dinamo Tbilisi IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi II
#12#21#31#44#55#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#11#21#30#43#54#60#70