Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 28/05/2025

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 0

Iberia 1999 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốIberia 1999 B
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2393
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 41
3Chỉ số 33
3Chỉ số 212
7Chỉ số 221
95Chỉ số 2443
11Chỉ số 20
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-2-3-125232040161471327829
Đội hình xuất phát

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Giorgi burduli#13 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
ebi beleu cleopas timi#29 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
ebi beleu cleopas timi#5
ebi beleu cleopas timi#19

ebi beleu cleopas timi#24
ebi beleu cleopas timi#10
ebi beleu cleopas timi#2
ebi beleu cleopas timi#21
ebi beleu cleopas timi#28
ebi beleu cleopas timi#4
ebi beleu cleopas timi#1
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-2-3-1162251527201822301914
Đội hình xuất phát
R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Chanturia#27 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
giorgi sajaia#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
g.khachidze#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
zaza tsamalashvili#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Goshteliani#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Goshteliani#1
G.Goshteliani#3
G.Goshteliani#8

G.Goshteliani#5
G.Goshteliani#7
G.Goshteliani#13
G.Goshteliani#11
G.Goshteliani#26
G.Goshteliani#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 4
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio0 - 4
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi II1 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 1
Samtredia
Spaeri FC3 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
Merani Martvili
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#20#30#43#511#60#70
Iberia 1999 B
#10#20#31#44#50#60#70