Tanzanian Premier League20:00 ngày 04/04/2026

Mashujaa FC
0 - 0

Pamba Jiji
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốPamba Jiji
5Chỉ số 229
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
130Chỉ số 23122
3Chỉ số 24
8Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
97Chỉ số 24109
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pamba Jiji2 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC2 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 2
Mashujaa FC
Pamba Jiji2 - 0
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mtibwa Sugar1 - 3
Mashujaa FC
JKT Tanzania1 - 0
Mashujaa FC
Tanzania Prisons0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Simba Sports Club2 - 0
Mashujaa FC
Young Africans6 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Mashujaa FC0 - 0
Dodoma Jiji FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 1
Simba Sports Club
Pamba Jiji2 - 2
Azam
Pamba Jiji1 - 0
Namungo FC
Pamba Jiji3 - 0
Coastal Union
JKT Tanzania3 - 0
Pamba Jiji
Mbeya City1 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar1 - 0
Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 1
Pamba Jiji
Pamba Jiji3 - 0
Kinondoni MC
Pamba Jiji1 - 0
Singida Fountain GateĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#10#20#30#41#53#60#70
Pamba Jiji
#10#20#30#42#54#60#70
Tabora United FC