Tanzanian Premier League20:00 ngày 19/02/2025

Mashujaa FC
2 - 0

Pamba Jiji
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốPamba Jiji
1Chỉ số 31
98Chỉ số 23123
2Chỉ số 23
9Chỉ số 2211
1Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 41
2Chỉ số 210
57Chỉ số 2466
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans | 27 | 24 | 1 | 2 | 73 |
| 2 | Simba Sports Club | 26 | 22 | 3 | 1 | 69 |
| 3 | Azam | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | Singida Black Stars | 26 | 15 | 5 | 6 | 50 |
| 5 | Tabora United FC | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 6 | JKT Tanzania | 27 | 8 | 11 | 8 | 35 |
| 7 | Dodoma Jiji FC | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 8 | Mashujaa FC | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 9 | Kinondoni MC | 28 | 9 | 6 | 13 | 33 |
| 10 | Coastal Union | 28 | 7 | 10 | 11 | 31 |
| 11 | Namungo FC | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 12 | Pamba Jiji | 28 | 7 | 9 | 12 | 30 |
| 13 | Singida Fountain Gate | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 14 | Tanzania Prisons | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Kagera Sugar | 28 | 5 | 7 | 16 | 22 |
| 16 | Ken Gold FC | 28 | 3 | 7 | 18 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Tanzania Prisons2 - 1
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC3 - 1
Mashujaa FC
Young Africans3 - 2
Mashujaa FC
JKT Tanzania0 - 0
Mashujaa FC
Kinondoni MC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Kagera Sugar
Mashujaa FC1 - 0
Namungo FC
Tabora United FC1 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pamba Jiji
Pamba Jiji2 - 0
Coastal Union
Pamba Jiji1 - 0
Azam
Dodoma Jiji FC0 - 1
Pamba Jiji
Tanzania Prisons1 - 0
Pamba Jiji
Kinondoni MC1 - 0
Pamba Jiji
JKT Tanzania0 - 0
Pamba Jiji
Pamba Jiji1 - 0
Ken Gold FC
Pamba Jiji0 - 1
Simba Sports Club
Singida Fountain Gate1 - 3
Pamba Jiji
Namungo FC1 - 0
Pamba JijiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#12#21#30#41#52#60#70
Pamba Jiji
#10#20#31#41#53#60#70
Singida Black Stars