Uzbekistan Super League18:00 ngày 21/11/2025

Mashal Muborak
0 - 0

Navbahor Namangan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốNavbahor Namangan
0Chỉ số 40
116Chỉ số 23108
0Chỉ số 30
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 80
5Chỉ số 227
7Chỉ số 22
87Chỉ số 2461
3Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
Sơ đồ 3-5-2352880372715225191013
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Yashin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

zafarbek akramov#27 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
muhammadali aliqulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
nurzhakhon muzaffarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Islom sharipov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
nuriddin nuriddinov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

nuriddin nuriddinov#57
nuriddin nuriddinov#55

nuriddin nuriddinov#17
nuriddin nuriddinov#66

nuriddin nuriddinov#77

nuriddin nuriddinov#1
nuriddin nuriddinov#99
nuriddin nuriddinov#34

nuriddin nuriddinov#8
Navbahor Namangan
Sơ đồ 3-4-31612992470671955917
Đội hình xuất phát
S.yuldashev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mirsaidov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
gabriel higor#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Doston·Abdulkhaev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Gulomov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
s.gulomjonov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Akhmedov#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
M.Gofurov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

k.tojiddinov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Urinboev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Jiyanov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jiyanov#29
R.Jiyanov#15
R.Jiyanov#36
R.Jiyanov#71
R.Jiyanov#21
R.Jiyanov#22
R.Jiyanov#8
R.Jiyanov#41
R.Jiyanov#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Navbahor Namangan6 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 1
Mashal Muborak
Navbahor Namangan2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan1 - 1
Mashal Muborak
Navbahor Namangan3 - 2
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Nasaf Qarshi1 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 3
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan Guzor
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Navbahor Namangan
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch1 - 1
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK5 - 0
Navbahor Namangan
Navbahor Namangan0 - 0
Termez Surkhon
Sogdiana Jizak4 - 0
Navbahor Namangan
Shurtan Guzor3 - 3
Navbahor NamanganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#10#20#30#41#57#60#70
Navbahor Namangan
#10#20#30#40#52#60#70
Dinamo Samarqand
FK Andijon