Uzbekistan Super League20:30 ngày 18/09/2025

Termez Surkhon
0 - 0

Mashal Muborak
Thống kê
Thống kê trận đấu
Termez SurkhonChỉ sốMashal Muborak
14Chỉ số 23
12Chỉ số 223
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
85Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2438
63Chỉ số 2537
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Termez Surkhon
Sơ đồ 4-2-3-11666642224182779910
Đội hình xuất phát

dilshod yuldoshev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

shaydulov#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

b.shamsiev#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Nematkhonov#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jawahir zhuraev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Komilov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Nodirbek·Abdikholikov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Jumaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Tursunov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Sunnatilla Poyonov#99 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Turdimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Turdimuradov#26
R.Turdimuradov#15

R.Turdimuradov#19

R.Turdimuradov#9

R.Turdimuradov#77

R.Turdimuradov#2

R.Turdimuradov#5
R.Turdimuradov#20

R.Turdimuradov#86
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-1-3-21283780275178135710
Đội hình xuất phát

umid khamraev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Yashin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

zafarbek akramov#27 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Murodov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

S.Abduraymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
nuriddin nuriddinov#13 · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Umar#57 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Murtazaev#35
K.Murtazaev#55

K.Murtazaev#19
K.Murtazaev#24
K.Murtazaev#4

K.Murtazaev#77
K.Murtazaev#34
K.Murtazaev#9

K.Murtazaev#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashal Muborak0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Mashal Muborak
Termez Surkhon1 - 0
Mashal Muborak
Termez Surkhon1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Termez Surkhon
Mashal Muborak0 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 2
Mashal Muborak
Termez Surkhon2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 1
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Navbahor Namangan0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 2
Nasaf Qarshi
FK Kokand 19122 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon3 - 1
Bunyodkor
Xorazm Urganch2 - 2
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Termez Surkhon0 - 0
Buxoro FK
FC OKMK Olmaliq0 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan Guzor
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 4
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak0 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan6 - 0
Mashal Muborak
Neftchi Fergana0 - 1
Mashal MuborakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Termez Surkhon
#10#20#30#40#514#60#70
Mashal Muborak
#10#20#30#42#53#60#70