Uzbekistan Super League20:30 ngày 11/09/2025

Mashal Muborak
2 - 1

Shurtan Guzor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốShurtan Guzor
76Chỉ số 2377
37Chỉ số 2441
2Chỉ số 30
6Chỉ số 228
8Chỉ số 24
0Chỉ số 81
6Chỉ số 213
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
Sơ đồ 5-3-2128537278078571017
Đội hình xuất phát

umid khamraev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

zafarbek akramov#27 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Yashin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Abduraymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Umar#57 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Murodov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Murodov#13
A.Murodov#75

A.Murodov#19
A.Murodov#23
A.Murodov#4
A.Murodov#22
A.Murodov#24
A.Murodov#34

A.Murodov#77
Shurtan Guzor
Sơ đồ 3-4-3356455178152411910
Đội hình xuất phát

abduraimov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Abdumazhidov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

ulugbek khudoyberdiev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.pirmuhammedov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.mukhtorov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

abubakrrizo turdialiev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Mannonov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Narzullaev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Khakimov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Kholdorkhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.mamasidikov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.mamasidikov#19

T.mamasidikov#45
T.mamasidikov#33

T.mamasidikov#22
T.mamasidikov#7

T.mamasidikov#14
T.mamasidikov#76
T.mamasidikov#70

T.mamasidikov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak3 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 0
Shurtan Guzor
Mashal Muborak1 - 0
Shurtan Guzor
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 0
Mashal Muborak
Shurtan Guzor1 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 4
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak0 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan6 - 0
Mashal Muborak
Neftchi Fergana0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 3
Nasaf QarshiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shurtan Guzor
Dinamo Samarqand3 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor3 - 3
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi2 - 0
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 2
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor1 - 3
Xorazm Urganch
Shurtan Guzor1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK3 - 1
Shurtan Guzor
Shurtan Guzor2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor4 - 1
Aral NukusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#12#22#30#42#58#60#70
Shurtan Guzor
#11#20#30#40#54#60#70