Uzbekistan Super League19:15 ngày 02/11/2025

Mashal Muborak
1 - 0

FK Kokand 1912
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốFK Kokand 1912
3Chỉ số 211
74Chỉ số 2482
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23100
2Chỉ số 33
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
378020241722351913105
Đội hình xuất phát

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Yashin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ismoilov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
avazkhon mamatkhodzhaev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Murodov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nurzhakhon muzaffarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tukhtaboev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Islom sharipov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nuriddin nuriddinov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Ochilov#6

S.Ochilov#57
S.Ochilov#66

S.Ochilov#77

S.Ochilov#1
S.Ochilov#34
S.Ochilov#15

S.Ochilov#27

S.Ochilov#8
FK Kokand 1912
5131917104472322784
Đội hình xuất phát

J.Yoqubov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Isokov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Akramov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Klejdi Daci#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gadoev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Giorgadze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gvazava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karimov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.khasanov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdugafur khaydarov#78 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.toshtemirov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.toshtemirov#18

a.toshtemirov#6
a.toshtemirov#1

a.toshtemirov#20
a.toshtemirov#69

a.toshtemirov#8

a.toshtemirov#14

a.toshtemirov#15
a.toshtemirov#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Kokand 19120 - 4
Mashal Muborak
FK Kokand 19121 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19123 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
FK Kokand 1912
Mashal Muborak3 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 0
Mashal Muborak
FK Kokand 19124 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Bunyodkor2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 3
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan Guzor
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi3 - 0
FK Kokand 1912
FC OKMK Olmaliq0 - 1
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 2
Bunyodkor
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912
FK Kokand 19122 - 0
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 2
FK Kokand 1912
FK Kokand 19121 - 2
Neftchi FerganaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#11#21#30#42#53#60#70
FK Kokand 1912
#10#20#30#43#511#60#70
Dinamo Samarqand