Uzbekistan Super League17:00 ngày 30/11/2025

FC OKMK Olmaliq
2 - 0

Mashal Muborak
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OKMK OlmaliqChỉ sốMashal Muborak
123Chỉ số 23109
0Chỉ số 31
91Chỉ số 2486
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 80
13Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC OKMK Olmaliq
Sơ đồ 4-3-3881962075111510877
Đội hình xuất phát

K.Abdunabiev#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.muqimjonov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ulmasaliyev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.tukhtakhujaev#20 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

d.akhmadaliev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Papava#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Sanchez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Rustamov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Giyosov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Holmurodov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Abdurazzakov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Abdurazzakov#18

N.Abdurazzakov#3

N.Abdurazzakov#28

N.Abdurazzakov#16

N.Abdurazzakov#17

N.Abdurazzakov#35

N.Abdurazzakov#13

N.Abdurazzakov#21

N.Abdurazzakov#27
Mashal Muborak
Sơ đồ 5-3-235283758027348225710
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Yashin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

zafarbek akramov#27 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
shakhboz juraev#34 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Abduraymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
nurzhakhon muzaffarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Umar#57 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Murtazaev#24
K.Murtazaev#6

K.Murtazaev#7
K.Murtazaev#9

K.Murtazaev#1

K.Murtazaev#77
K.Murtazaev#3

K.Murtazaev#19
K.Murtazaev#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashal Muborak0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 1
Mashal Muborak
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
FC OKMK Olmaliq
Mashal Muborak0 - 2
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq1 - 0
Mashal Muborak
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Mashal Muborak
FC OKMK Olmaliq1 - 1
Mashal Muborak
FC OKMK Olmaliq2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
FC OKMK OlmaliqĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
Termez Surkhon0 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Navbahor Namangan
Shurtan Guzor4 - 3
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq1 - 1
Nasaf Qarshi
Neftchi Fergana1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 1
FK Kokand 1912
FK Andijon1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq5 - 1
Bunyodkor
Sogdiana Jizak4 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 3
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan Guzor
Pakhtakor3 - 1
Mashal MuborakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC OKMK Olmaliq
#12#21#30#40#513#60#70
Mashal Muborak
#10#20#30#41#54#60#70
Dinamo Samarqand