South Africa Premier Soccer League01:00 ngày 04/05/2025

Cape Town City FC
0 - 2

Mamelodi Sundowns
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cape Town City FCChỉ sốMamelodi Sundowns
51Chỉ số 2461
3Chỉ số 2210
33Chỉ số 2567
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
78Chỉ số 23109
2Chỉ số 31
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Cape Town City FC
Sơ đồ 4-2-3-116214251155423932026
Đội hình xuất phát

D.Keet#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mkhize#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

I.Fasika#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.J.Gordinho#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Nyama#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G. Amato#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Petrus#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J. Rhodes#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Makaringe#93 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Gonzalez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Nodada#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nodada#27
T.Nodada#19

T.Nodada#12
T.Nodada#44
T.Nodada#57
T.Nodada#47

T.Nodada#10
T.Nodada#58
T.Nodada#24
Mamelodi Sundowns
Sơ đồ 4-1-3-2302720564101117913
Đội hình xuất phát

R.Williams#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Morena#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kekana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lebusa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Modiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

L·Ribeiro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Allende#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

T.Matthews#17 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Sales#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Rayners#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Rayners#18

I.Rayners#25

I.Rayners#44

I.Rayners#42

I.Rayners#12

I.Rayners#33

I.Rayners#14

I.Rayners#21

I.Rayners#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mamelodi Sundowns3 - 0
Cape Town City FC
Mamelodi Sundowns0 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 0
Mamelodi Sundowns
Cape Town City FC1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns3 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Mamelodi SundownsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cape Town City FC
Richards Bay1 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 2
Sekhukhune United
Supersport United0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 1
Marumo Gallants FC
Kaizer Chiefs0 - 0
Cape Town City FC
Cape Town City FC1 - 1
TS Galaxy
AmaZulu2 - 0
Cape Town City FC
Orlando Pirates2 - 1
Cape Town City FC
Cape Town City FC0 - 2
Chippa United
Magesi2 - 0
Cape Town City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns3 - 0
Richards Bay
Al Ahly FC1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns0 - 0
Al Ahly FC
Mamelodi Sundowns1 - 2
Kaizer Chiefs
Esperance Sportive de Tunis0 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
Esperance Sportive de Tunis
Mamelodi Sundowns0 - 0
Sekhukhune United
Orlando Pirates2 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns2 - 0
AmaZulu
Lamontville Golden Arrows1 - 1
Mamelodi SundownsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cape Town City FC
#10#20#30#42#54#60#70
Mamelodi Sundowns
#12#21#30#41#53#60#70
Stellenbosch FC
Polokwane City FC
Bloemfontein Celtic