South Africa Premier Soccer League00:30 ngày 01/05/2025

Mamelodi Sundowns
3 - 0

Richards Bay
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mamelodi SundownsChỉ sốRichards Bay
1Chỉ số 22
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2522
127Chỉ số 2375
61Chỉ số 2444
2Chỉ số 222
0Chỉ số 80
8Chỉ số 210
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Mamelodi Sundowns
Sơ đồ 3-4-3125204217411610139
Đội hình xuất phát

D.Onyango#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Mudau#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Kekana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Malibongwe Prince Khoza#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Matthews#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Allende#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Modiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L·Ribeiro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Rayners#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sales#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sales#18

A.Sales#32

A.Sales#27

A.Sales#21

A.Sales#14

A.Sales#33

A.Sales#12
A.Sales#36

A.Sales#44
Richards Bay
Sơ đồ 4-2-3-1152572373661721459
Đội hình xuất phát

I.Otieno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Keegan Shannon Allan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mcineka#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Mabua#72 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sanele Zulu#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Lindokuhle Sphuzo Zikhali#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Mthethwa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Gumede#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Mhlongo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Ntsundwana#45 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Mbuthuma#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Mbuthuma#33

Y.Mbuthuma#29
Y.Mbuthuma#2
Y.Mbuthuma#27

Y.Mbuthuma#16
Y.Mbuthuma#8
Y.Mbuthuma#13
Y.Mbuthuma#7
Y.Mbuthuma#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Richards Bay0 - 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
Richards Bay
Richards Bay0 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
Richards Bay
Mamelodi Sundowns3 - 2
Richards Bay
Richards Bay0 - 2
Mamelodi Sundowns
Richards Bay0 - 4
Mamelodi SundownsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mamelodi Sundowns
Al Ahly FC1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns0 - 0
Al Ahly FC
Mamelodi Sundowns1 - 2
Kaizer Chiefs
Esperance Sportive de Tunis0 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
Esperance Sportive de Tunis
Mamelodi Sundowns0 - 0
Sekhukhune United
Orlando Pirates2 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns2 - 0
AmaZulu
Lamontville Golden Arrows1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
Kaizer ChiefsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Richards Bay
Richards Bay1 - 0
Cape Town City FC
AmaZulu1 - 0
Richards Bay
Polokwane City FC3 - 1
Richards Bay
Richards Bay2 - 0
Kaizer Chiefs
Magesi1 - 0
Richards Bay
Richards Bay2 - 1
Sekhukhune United
Richards Bay0 - 0
Chippa United
Stellenbosch FC1 - 1
Richards Bay
Richards Bay2 - 0
Polokwane City FC
Richards Bay2 - 1
Marumo Gallants FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mamelodi Sundowns
#13#22#30#41#51#60#70
Richards Bay
#10#20#30#40#52#60#70
TS Galaxy
Supersport United
Bloemfontein Celtic