South Africa Premier Soccer League20:00 ngày 11/05/2025

Mamelodi Sundowns
3 - 0

Stellenbosch FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mamelodi SundownsChỉ sốStellenbosch FC
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
2Chỉ số 225
4Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Mamelodi Sundowns
Sơ đồ 3-4-3142206254441710913
Đội hình xuất phát

D.Onyango#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Malibongwe Prince Khoza#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Kekana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Modiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Mudau#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Adams#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Matthews#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L·Ribeiro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Sales#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Rayners#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Rayners#18

I.Rayners#32

I.Rayners#27

I.Rayners#21

I.Rayners#14

I.Rayners#33
I.Rayners#36

I.Rayners#15

I.Rayners#7
Stellenbosch FC
Sơ đồ 4-2-3-130164524218283419518
Đội hình xuất phát

o.masuluke#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Godswill#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Toure#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Moloisane#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

f.basadien#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

s.nduli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G. Palace#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

d.titus#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Khiba#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Lekoloane#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.deJong#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.deJong#7
A.deJong#12

A.deJong#26

A.deJong#2

A.deJong#35
A.deJong#6
A.deJong#27

A.deJong#15
A.deJong#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 28 | 24 | 1 | 3 | 73 |
| 2 | Orlando Pirates | 26 | 19 | 2 | 5 | 59 |
| 3 | Stellenbosch FC | 27 | 13 | 8 | 6 | 47 |
| 4 | Sekhukhune United | 27 | 13 | 7 | 7 | 46 |
| 5 | TS Galaxy | 28 | 8 | 11 | 9 | 35 |
| 6 | AmaZulu | 27 | 10 | 4 | 13 | 34 |
| 7 | Polokwane City FC | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 8 | Chippa United | 28 | 8 | 7 | 13 | 31 |
| 9 | Kaizer Chiefs | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 10 | Marumo Gallants FC | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 |
| 11 | Richards Bay | 27 | 8 | 6 | 13 | 30 |
| 12 | Magesi | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 13 | Lamontville Golden Arrows | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 14 | Supersport United | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 15 | Cape Town City FC | 27 | 7 | 5 | 15 | 26 |
| 16 | Bloemfontein Celtic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stellenbosch FC0 - 1
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC1 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 1
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC1 - 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns3 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC2 - 1
Mamelodi Sundowns
Stellenbosch FC1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns3 - 0
Stellenbosch FC
Mamelodi Sundowns0 - 3
Stellenbosch FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns3 - 0
Chippa United
Cape Town City FC0 - 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns3 - 0
Richards Bay
Al Ahly FC1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns0 - 0
Al Ahly FC
Mamelodi Sundowns1 - 2
Kaizer Chiefs
Esperance Sportive de Tunis0 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
Esperance Sportive de Tunis
Mamelodi Sundowns0 - 0
Sekhukhune United
Orlando Pirates2 - 1
Mamelodi SundownsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stellenbosch FC
Lamontville Golden Arrows0 - 3
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 0
Chippa United
Stellenbosch FC0 - 0
Simba Sports Club
Simba Sports Club1 - 0
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC1 - 0
AmaZulu
Zamalek SC0 - 1
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Zamalek SC
Magesi1 - 0
Stellenbosch FC
Sekhukhune United1 - 2
Stellenbosch FC
Stellenbosch FC0 - 0
Orlando PiratesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mamelodi Sundowns
#13#23#30#42#53#60#70
Stellenbosch FC
#10#20#30#42#55#60#70
TS Galaxy
Polokwane City FC
Marumo Gallants FC
Supersport United
Bloemfontein Celtic