CAF Champions League23:00 ngày 25/04/2025

Al Ahly FC
1 - 1

Mamelodi Sundowns
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahly FCChỉ sốMamelodi Sundowns
7Chỉ số 225
0Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
90Chỉ số 23116
19Chỉ số 2435
1Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahly FC
Sơ đồ 3-4-2-11155630241327292211
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Dari#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Rabia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Hany#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

AhmedHashem#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Attia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Aash#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Mohamed#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

E.Ashour#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Gradisar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Gradisar#20

N.Gradisar#31

N.Gradisar#19

N.Gradisar#17

N.Gradisar#14

N.Gradisar#8

N.Gradisar#34

N.Gradisar#9

N.Gradisar#3
Mamelodi Sundowns
Sơ đồ 4-3-33025205626411271017
Đội hình xuất phát

R.Williams#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Mudau#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Kekana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lebusa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Modiba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Adams#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Mokoena#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Allende#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Morena#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L·Ribeiro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Matthews#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Matthews#18

T.Matthews#9

T.Matthews#21

T.Matthews#29

T.Matthews#15

T.Matthews#1

T.Matthews#13

T.Matthews#24

T.Matthews#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Hilal Omdurman | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | MC Alger | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Young Africans | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | TP Mazembe Englebert | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS FAR Rabat | 6 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Raja Club Athletic | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Maniema Union | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Al Ahly FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | CR Belouizdad | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Stade d Abidjan | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pyramids FC | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Esperance Sportive de Tunis | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Sagrada Esperanca | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Djoliba | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mamelodi Sundowns0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
Al Ahly FC
Mamelodi Sundowns5 - 2
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 2
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 1
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Mamelodi Sundowns0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 2
Pharco
Pyramids FC1 - 1
Al Ahly FC
Al-Hilal Omdurman0 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Al-Hilal Omdurman
Tala'ea El Gaish3 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 1
Enppi
Zamalek SC3 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Haras El Hodood0 - 1
Al Ahly FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns0 - 0
Al Ahly FC
Mamelodi Sundowns1 - 2
Kaizer Chiefs
Esperance Sportive de Tunis0 - 0
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
Esperance Sportive de Tunis
Mamelodi Sundowns0 - 0
Sekhukhune United
Orlando Pirates2 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns2 - 0
AmaZulu
Lamontville Golden Arrows1 - 1
Mamelodi Sundowns
Mamelodi Sundowns1 - 0
Kaizer Chiefs
Sekhukhune United2 - 4
Mamelodi SundownsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahly FC
#11#21#30#41#50#60#70
Mamelodi Sundowns
#11#20#30#42#54#60#70
MC Alger
Young Africans
TP Mazembe Englebert
AS FAR Rabat
Raja Club Athletic
Maniema Union
CR Belouizdad
Stade d Abidjan
Sagrada Esperanca
Djoliba