Israel Ligat Al Toto Cup23:45 ngày 13/08/2023

Hapoel Hadera
1 - 1

Maccabi Bnei Reineh
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Netanya | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Bnei Sakhnin | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Hapoel Haifa | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Hapoel Hadera | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 5 | Maccabi Bnei Reineh | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva FC | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Hapoel Jerusalem | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Ashdod MS | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 5 | Hapoel Petah Tikva | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Hadera
#11#21#30#44#55#60#70
Maccabi Bnei Reineh
#11#20#30#42#59#60#70
Maccabi Netanya
Bnei Sakhnin
Hapoel Haifa
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem
Ashdod MS
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva