Israel Premier League23:00 ngày 25/01/2025

Hapoel Kiryat Shmona
0 - 0

Maccabi Bnei Reineh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel Kiryat ShmonaChỉ sốMaccabi Bnei Reineh
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 2212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2386
33Chỉ số 2457
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Kiryat Shmona
Sơ đồ 4-4-222302432149670212616
Đội hình xuất phát

A.Tzur#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Or dadia#30 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

denis kulikov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.B.David#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Twito#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cohen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ofir benvenisti#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Martínez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Zikri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Niddam#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Stephens#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Stephens#1

A.Stephens#2
A.Stephens#19

A.Stephens#34
A.Stephens#91

A.Stephens#7
A.Stephens#20

A.Stephens#17
A.Stephens#10
Maccabi Bnei Reineh
Sơ đồ 4-3-31172621455101816811
Đội hình xuất phát

G.Amos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.unger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Bručić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.gaber#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Shukrani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
chance mondzenga#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Shaker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Fadida#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Henty#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Henty#7
E.Henty#66

E.Henty#5

E.Henty#12

E.Henty#22
E.Henty#29

E.Henty#30
E.Henty#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Bnei Reineh2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Bnei Reineh1 - 3
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Bnei Reineh0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona1 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Kiryat ShmonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona0 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona0 - 1
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias3 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona3 - 2
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva5 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Kiryat Shmona2 - 1
Hapoel HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh3 - 0
Hapoel Kfar Shalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Hapoel Haifa
Maccabi Netanya2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Hadera2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Ironi TiberiasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Kiryat Shmona
#10#20#30#41#51#60#70
Maccabi Bnei Reineh
#10#20#30#40#510#60#70
Bnei Sakhnin