Israel Premier League23:00 ngày 25/01/2025

Ashdod MS
1 - 1

Hapoel Jerusalem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ashdod MSChỉ sốHapoel Jerusalem
6Chỉ số 226
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2395
78Chỉ số 2484
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Ashdod MS
Sơ đồ 3-4-31452011618319810
Đội hình xuất phát
A.Harush#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.B.Harush#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Levy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

martin atemengue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Tamam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Rosen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

a.levi#19 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Nachmani#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Kanaan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kanaan#7
H.Kanaan#99

H.Kanaan#24
H.Kanaan#77

H.Kanaan#41
H.Kanaan#17
H.Kanaan#29

H.Kanaan#14
H.Kanaan#16
Hapoel Jerusalem
Sơ đồ 4-3-355515420811724922
Đội hình xuất phát

n.zamir#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.K.Y.Guy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Laish#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Glazer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ofek nadir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Madmon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Cedric#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Hozez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Badash#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Almog#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Diallo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Diallo#30
S.Diallo#14

S.Diallo#16

S.Diallo#3

S.Diallo#25

S.Diallo#33

S.Diallo#6
S.Diallo#17

S.Diallo#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Jerusalem1 - 0
Ashdod MS
Ashdod MS2 - 4
Hapoel Jerusalem
Ashdod MS3 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 0
Ashdod MS
Hapoel Jerusalem0 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 1
Hapoel Jerusalem
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem3 - 0
Ashdod MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ashdod MS
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Agudat Sport Nordia Jerusalem1 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv5 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS3 - 5
Bnei Sakhnin
Hapoel Afula2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Kiryat Shmona3 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS2 - 3
Beitar Jerusalem
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya2 - 2
Ashdod MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 0
Hapoel Haifa
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Hadera1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem3 - 3
Beitar JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ashdod MS
#11#21#30#42#53#60#70
Hapoel Jerusalem
#11#20#30#42#57#60#70
Ironi Tiberias