French Ligue 102:45 ngày 29/03/2025

RC Strasbourg Alsace
4 - 2

Lyon
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Strasbourg AlsaceChỉ sốLyon
64Chỉ số 23105
2Chỉ số 32
7Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
27Chỉ số 2450
7Chỉ số 225
6Chỉ số 25
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Strasbourg Alsace
Sơ đồ 3-4-2-1122232926832761510
Đội hình xuất phát

D.Petrović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Doué#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Sarr#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Doukoure#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D·Bakwa#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Santos#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

V.Barco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Moreira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Lemaréchal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Nanasi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Emegha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Emegha#14

E.Emegha#5

E.Emegha#20

E.Emegha#77

E.Emegha#27

E.Emegha#3

E.Emegha#17

E.Emegha#39

E.Emegha#30
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-11982219161573718869
Đội hình xuất phát

L.Perri#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Maitland-Niles#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Abner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tessmann#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Veretout#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Nuamah#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Cherki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Tolisso#8 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Mikautadze#69 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mikautadze#55

G.Mikautadze#40

G.Mikautadze#23

G.Mikautadze#4

G.Mikautadze#29

G.Mikautadze#10

G.Mikautadze#31

G.Mikautadze#27

G.Mikautadze#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lyon4 - 3
RC Strasbourg Alsace
Lyon2 - 1
RC Strasbourg Alsace
Lyon0 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Lyon
RC Strasbourg Alsace1 - 2
Lyon
Lyon1 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace1 - 1
Lyon
Lyon3 - 1
RC Strasbourg Alsace
Lyon3 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 3
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Toulouse FC
FC Nantes0 - 1
RC Strasbourg Alsace
AJ Auxerre0 - 1
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Stade Brestois 29
RC Lens0 - 2
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 0
Montpellier Hérault SC
RC Strasbourg Alsace1 - 3
Angers SCO
Stade Rennais FC1 - 0
RC Strasbourg Alsace
RC Strasbourg Alsace2 - 1
LOSC Lille
Marseille1 - 1
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Lyon4 - 2
Havre Athletic Club
Lyon4 - 0
Fotbal Club FCSB
OGC Nice0 - 2
Lyon
Fotbal Club FCSB1 - 3
Lyon
Lyon2 - 1
Stade Brestois 29
Lyon2 - 3
Paris Saint Germain
Montpellier Hérault SC1 - 4
Lyon
Lyon4 - 0
Stade DE Reims
Marseille3 - 2
Lyon
Lyon1 - 1
Ludogorets RazgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Strasbourg Alsace
#14#20#30#42#56#60#70
Lyon
#12#20#30#42#55#60#70
AS Monaco
AS Saint-Étienne