Liga Portugal 218:00 ngày 07/12/2025

Lusitania FC
3 - 2

Portimonense SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lusitania FCChỉ sốPortimonense SC
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 81
4Chỉ số 31
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 22
47Chỉ số 2432
72Chỉ số 2372
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-1325432927811127720
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Collard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Dias#77 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.D.Marcolino#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.D.Marcolino#21
A.D.Marcolino#80

A.D.Marcolino#88

A.D.Marcolino#1

A.D.Marcolino#99

A.D.Marcolino#19

A.D.Marcolino#33

A.D.Marcolino#22

A.D.Marcolino#7
Portimonense SC
Sơ đồ 3-4-37723336188471610935
Đội hình xuất phát

S.Cibois#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gabriel#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Grolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Samy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Ferreira#18 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lobato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Cagro#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.LaradosSantos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Barbosa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Welinton#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Heitor#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Heitor#73

Heitor#90
Heitor#66

Heitor#21

Heitor#31
Heitor#37

Heitor#26

Heitor#15

Heitor#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Porto B1 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Lusitania FC1 - 1
Uniao Leiria
Viseu3 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Vizela
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
GD Resende
Lusitania FC1 - 2
SC Farense
Feirense1 - 2
Lusitania FC
FC Castrense0 - 5
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Portimonense SC0 - 2
Maritimo
Porto B1 - 0
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 1
Oliveirense
Portimonense SC0 - 1
SCU Torreense
Pacos de Ferreira4 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
FC Arouca
Portimonense SC1 - 1
Uniao Leiria
Viseu2 - 3
Portimonense SC
GD Vitoria Sernache1 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Sporting CP BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lusitania FC
#13#21#30#44#56#60#70
Portimonense SC
#12#20#30#41#52#60#70
SL Benfica B
GD Chaves
Leixoes
Penafiel
FC Felgueiras