Liga Portugal 218:00 ngày 03/01/2026

Feirense
2 - 2

Uniao Leiria
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeirenseChỉ sốUniao Leiria
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
75Chỉ số 2370
49Chỉ số 2551
12Chỉ số 228
5Chỉ số 217
57Chỉ số 2450
2Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Feirense
Sơ đồ 4-3-3120214121033817117
Đội hình xuất phát

F.Meixedo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Leal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ricardo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ribeiro#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Costa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.John#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Santos#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Nketia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Antunes#32

L.Antunes#23

L.Antunes#9

L.Antunes#77

L.Antunes#22

L.Antunes#6

L.Antunes#5

L.Antunes#3

L.Antunes#26
Uniao Leiria
Sơ đồ 4-2-3-198521666821411991086
Đội hình xuất phát

j.donna#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Sylla#52 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pedro#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Genaro#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Maga#68 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pires#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Borges#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Fernandez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.v.d.Gaag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ndembo-Michel#86 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ndembo-Michel#17

D.Ndembo-Michel#78

D.Ndembo-Michel#1

D.Ndembo-Michel#3

D.Ndembo-Michel#15

D.Ndembo-Michel#72

D.Ndembo-Michel#8

D.Ndembo-Michel#11

D.Ndembo-Michel#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feirense2 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 0
Feirense
Feirense1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 1
Feirense
Uniao Leiria0 - 4
Feirense
Feirense2 - 1
Uniao Leiria
Feirense3 - 1
Uniao Leiria
Feirense0 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 1
Feirense
Feirense0 - 0
Uniao LeiriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Feirense0 - 1
Pacos de Ferreira
SCU Torreense2 - 3
Feirense
Feirense0 - 0
Viseu
Vizela1 - 1
Feirense
Feirense0 - 0
SC Farense
Sporting CP B3 - 2
Feirense
Feirense0 - 2
SL Benfica B
Penafiel1 - 2
Feirense
FC Felgueiras2 - 0
Feirense
Feirense1 - 2
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Uniao Leiria
SC Farense0 - 1
Uniao Leiria
Vila Mea0 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 3
FC Felgueiras
Penafiel1 - 0
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 2
SL Benfica B
Dezembro1 - 3
Uniao Leiria
Lusitania FC1 - 1
Uniao Leiria
Uniao Leiria2 - 1
GD Chaves
Maritimo1 - 3
Uniao Leiria
Uniao Leiria1 - 3
LeixoesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feirense
#12#21#30#40#55#60#70
Uniao Leiria
#12#21#30#40#53#60#70
Porto B
Oliveirense
Portimonense SC