Liga Portugal 218:00 ngày 25/01/2026

Portimonense SC
0 - 1

Feirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portimonense SCChỉ sốFeirense
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
42Chỉ số 2441
6Chỉ số 227
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
61Chỉ số 2365
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Portimonense SC
Sơ đồ 3-4-3267337231154717897
Đội hình xuất phát

Cleiton#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Junior#73 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
sarara mateus#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fernando#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Edney#31 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.VitorXavier·DeAlmeida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Cagro#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Reis#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lobato#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

D.Djassi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Djassi#65

D.Djassi#6

D.Djassi#50
D.Djassi#40

D.Djassi#19

D.Djassi#22

D.Djassi#21
D.Djassi#66

D.Djassi#90
Feirense
Sơ đồ 4-3-315421161067720177
Đội hình xuất phát

F.Meixedo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Silva#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Leal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lopes#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ribeiro#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Meira#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Santos#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#26

L.Antunes#19

L.Antunes#23

L.Antunes#8

L.Antunes#9

L.Antunes#15

L.Antunes#11

L.Antunes#22

L.Antunes#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feirense4 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Feirense
Feirense1 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 0
Feirense
Feirense0 - 1
Portimonense SC
Feirense1 - 3
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 1
Feirense
Feirense2 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC2 - 2
Feirense
Feirense2 - 1
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portimonense SC
Portimonense SC0 - 4
FC Dallas
Portimonense SC1 - 1
Radomiak Radom
Penafiel0 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 0
FC Felgueiras
SC Farense0 - 1
Portimonense SC
GD Chaves0 - 1
Portimonense SC
Portimonense SC1 - 2
Leixoes
Lusitania FC3 - 2
Portimonense SC
Portimonense SC0 - 2
Maritimo
Porto B1 - 0
Portimonense SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Feirense2 - 1
Porto B
Oliveirense3 - 4
Feirense
Feirense2 - 2
Uniao Leiria
Feirense0 - 1
Pacos de Ferreira
SCU Torreense2 - 3
Feirense
Feirense0 - 0
Viseu
Vizela1 - 1
Feirense
Feirense0 - 0
SC Farense
Sporting CP B3 - 2
Feirense
Feirense0 - 2
SL Benfica BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portimonense SC
#10#20#30#42#54#60#70
Feirense
#11#20#30#44#55#60#70