Liga Portugal 221:00 ngày 01/02/2026

Feirense
1 - 1

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeirenseChỉ sốMaritimo
84Chỉ số 2387
0Chỉ số 42
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
3Chỉ số 35
53Chỉ số 2454
4Chỉ số 216
49Chỉ số 2551
8Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Feirense
Sơ đồ 4-3-312421161067720177
Đội hình xuất phát

F.Meixedo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Leal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lopes#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ribeiro#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Meira#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Santos#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#12

L.Antunes#5

L.Antunes#22

L.Antunes#11

L.Antunes#15

L.Antunes#9

L.Antunes#23

L.Antunes#19

L.Antunes#26
Maritimo
Sơ đồ 4-3-31225442598142810320
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Julião#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Freitas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ibrahima#98 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Daniel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Butzke#3 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

X.Gomes#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

X.Gomes#90

X.Gomes#8

X.Gomes#18

X.Gomes#24

X.Gomes#23

X.Gomes#7

X.Gomes#97

X.Gomes#17

X.Gomes#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maritimo1 - 0
Feirense
Maritimo1 - 1
Feirense
Feirense1 - 0
Maritimo
Maritimo3 - 2
Feirense
Feirense0 - 1
Maritimo
Maritimo2 - 0
Feirense
Feirense1 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 3
Feirense
Feirense3 - 2
Maritimo
Maritimo4 - 1
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Portimonense SC0 - 1
Feirense
Feirense2 - 1
Porto B
Oliveirense3 - 4
Feirense
Feirense2 - 2
Uniao Leiria
Feirense0 - 1
Pacos de Ferreira
SCU Torreense2 - 3
Feirense
Feirense0 - 0
Viseu
Vizela1 - 1
Feirense
Feirense0 - 0
SC Farense
Sporting CP B3 - 2
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
Maritimo1 - 1
FC Felgueiras
Lusitania FC0 - 4
Maritimo
GD Chaves2 - 3
Maritimo
Leixoes1 - 4
Maritimo
Maritimo1 - 1
SL Benfica B
Maritimo2 - 0
SCU Torreense
Portimonense SC0 - 2
Maritimo
Maritimo2 - 1
Penafiel
Maritimo2 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense0 - 2
MaritimoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feirense
#11#20#30#43#55#60#70
Maritimo
#11#20#32#45#55#60#70