Liga Portugal 201:00 ngày 15/12/2025

Pacos de Ferreira
1 - 5

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pacos de FerreiraChỉ sốLusitania FC
78Chỉ số 2372
3Chỉ số 31
5Chỉ số 217
51Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
10Chỉ số 227
2Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pacos de Ferreira
Sơ đồ 3-4-328332377228826590730
Đội hình xuất phát

Marafona#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Fernandinho#33 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Ferreira#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Vieira#77 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Mota#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ramos#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.cunha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sousa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Lumungo#90 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Fernandes#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Costinha#21

Costinha#2

Costinha#3

Costinha#10

Costinha#19

Costinha#13

Costinha#1

Costinha#36

Costinha#9
Lusitania FC
Sơ đồ 3-4-3323542982716771112
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Silverio#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Collard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Cerveira#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Rocha#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Dias#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nunes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nunes#88

A.Nunes#22

A.Nunes#20

A.Nunes#99

A.Nunes#21
A.Nunes#80

A.Nunes#7

A.Nunes#19

A.Nunes#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pacos de Ferreira
GD Chaves2 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira1 - 1
FC Felgueiras
Maritimo2 - 0
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira3 - 1
Leixoes
SL Benfica B2 - 1
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira4 - 1
Portimonense SC
Pacos de Ferreira2 - 2
Sporting CP
Oliveirense2 - 2
Pacos de Ferreira
Pacos de Ferreira2 - 2
Porto B
Os Nazarenos0 - 1
Pacos de FerreiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
Lusitania FC3 - 2
Portimonense SC
Porto B1 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Lusitania FC1 - 1
Uniao Leiria
Viseu3 - 2
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
Vizela
Sporting CP B4 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC2 - 0
GD Resende
Lusitania FC1 - 2
SC Farense
Feirense1 - 2
Lusitania FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pacos de Ferreira
#11#21#30#43#52#60#70
Lusitania FC
#15#23#30#41#53#60#70
Penafiel