Liga Portugal 203:15 ngày 13/12/2025

SCU Torreense
2 - 3

Feirense
Lineup
Đội hình trận đấu
SCU Torreense
Sơ đồ 4-3-31229322365620119910
Đội hình xuất phát

L.Paes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bruno#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diadie#93 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Stopira#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Vazquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

GuilhermeLiberato#65 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Léo Azevedo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Pité#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pozo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A·Galvao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Costinha#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Costinha#26
Costinha#56

Costinha#57
Costinha#27

Costinha#13

Costinha#4

Costinha#17

Costinha#77

Costinha#31
Feirense
Sơ đồ 4-3-31232211210332220117
Đội hình xuất phát

F.Meixedo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Edgar#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ricardo#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ribeiro#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Costa#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

samad popoola#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Oliveira#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Nketia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Antunes#17

L.Antunes#8

L.Antunes#47

L.Antunes#26

L.Antunes#3

L.Antunes#6

L.Antunes#77

L.Antunes#9

L.Antunes#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feirense1 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 1
Feirense
SCU Torreense2 - 1
Feirense
Feirense3 - 1
SCU Torreense
Feirense4 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense4 - 2
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của SCU Torreense
Maritimo2 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense0 - 2
GD Chaves
Lusitania FC0 - 1
SCU Torreense
Leixoes1 - 0
SCU Torreense
SCU Torreense2 - 0
FC Felgueiras
Portimonense SC0 - 1
SCU Torreense
SCU Torreense3 - 2
Oliveirense
SCU Torreense1 - 1
Oliveirense
Porto B2 - 3
SCU Torreense
SL Benfica B3 - 3
SCU TorreenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
Feirense0 - 0
Viseu
Vizela1 - 1
Feirense
Feirense0 - 0
SC Farense
Sporting CP B3 - 2
Feirense
Feirense0 - 2
SL Benfica B
Penafiel1 - 2
Feirense
FC Felgueiras2 - 0
Feirense
Feirense1 - 2
Lusitania FC
GD Resende1 - 0
Feirense
GD Chaves1 - 1
FeirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SCU Torreense
#12#21#31#41#54#60#70
Feirense
#13#21#30#43#511#60#70
Uniao Leiria
Pacos de Ferreira