Liga Portugal 217:00 ngày 28/09/2025

Feirense
1 - 2

Lusitania FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeirenseChỉ sốLusitania FC
87Chỉ số 2358
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 223
85Chỉ số 2437
2Chỉ số 33
3Chỉ số 213
1Chỉ số 80
12Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Feirense
Sơ đồ 4-3-3124211210336897
Đội hình xuất phát

F.Meixedo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Leal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Moreira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Ricardo#12 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ribeiro#10 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Costa#33 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Doumbia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.John#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Klimov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Antunes#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antunes#22

L.Antunes#20

L.Antunes#11

L.Antunes#15

L.Antunes#77

L.Antunes#47

L.Antunes#19

L.Antunes#26

L.Antunes#13
Lusitania FC
Sơ đồ 4-2-3-13274422168881112779
Đội hình xuất phát
V.Hugo#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

GonçaloBraga#74 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Collard#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Faria#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rocha#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dória#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Teixeira#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Pereira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Nunes#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Dias#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Silva#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#23

J.Silva#5

J.Silva#3

J.Silva#21

J.Silva#27

J.Silva#20

J.Silva#60

J.Silva#29

J.Silva#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Feirense3 - 0
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 0
Feirense
Feirense4 - 1
Lusitania FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feirense
GD Resende1 - 0
Feirense
GD Chaves1 - 1
Feirense
Feirense2 - 0
Leixoes
Maritimo1 - 0
Feirense
Feirense4 - 1
Portimonense SC
Porto B0 - 0
Feirense
Feirense0 - 1
Viseu
Paredes0 - 1
Feirense
Feirense5 - 2
SL Benfica B
Amarante0 - 0
FeirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lusitania FC
FC Castrense0 - 5
Lusitania FC
Lusitania FC0 - 0
Penafiel
FC Felgueiras3 - 1
Lusitania FC
Lusitania FC1 - 1
SL Benfica B
Lusitania FC2 - 2
GD Chaves
Maritimo0 - 1
Lusitania FC
Vizela1 - 3
Lusitania FC
Pacos de Ferreira0 - 1
Lusitania FC
FC Famalicao1 - 1
Lusitania FC
Vitoria Guimaraes B3 - 3
Lusitania FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feirense
#11#20#30#42#512#60#70
Lusitania FC
#12#21#30#43#54#60#70
SCU Torreense
Sporting CP B
Uniao Leiria
SC Farense
Oliveirense