Montenegro Second League20:00 ngày 02/03/2025

FK Iskra Danilovgrad
1 - 1

FK Grbalj Radanovici
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Iskra DanilovgradChỉ sốFK Grbalj Radanovici
67Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
10Chỉ số 222
4Chỉ số 25
4Chỉ số 213
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Iskra Danilovgrad
217166821101149850
Đội hình xuất phát
Aleksa karadzic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andjelko bokan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.cetkovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Marković#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.obradovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m rovcarin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko scepanovic#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar stanisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dragan trninic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vasilije vucinic#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
durovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
durovic#99
durovic#30
durovic#45
durovic#23
durovic#27
durovic#20
durovic#15
durovic#19
durovic#12
FK Grbalj Radanovici
1156101126194837
Đội hình xuất phát
David bjelica#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa vujovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija uskokovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stefan radojevic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.popovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nebojsa obradovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vukovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Markovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Uros bulatovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mladen marstjepovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola lijesevic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nikola lijesevic#27
Nikola lijesevic#22
Nikola lijesevic#5
Nikola lijesevic#14
Nikola lijesevic#16

Nikola lijesevic#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Grbalj Radanovici0 - 2
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad3 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici3 - 2
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad2 - 3
FK Grbalj Radanovici
FK Iskra Danilovgrad2 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Grbalj Radanovici3 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad4 - 1
FK Grbalj RadanoviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Mladost DG1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
FK Ibar Rozaje
Otrant0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 1
Mladost Ljeskopolje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK IgaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
Bokelj Kotor
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Arsenal Tivat
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Red Star Belgrade U19
FK Grbalj Radanovici0 - 2
Semendrija 1924
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 5
FK Rudar Pljevlja
Bokelj Kotor3 - 0
FK Grbalj Radanovici
OSK Igalo0 - 1
FK Grbalj RadanoviciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Iskra Danilovgrad
#11#20#30#42#54#60#70
FK Grbalj Radanovici
#11#21#30#44#55#60#70