French Ligue 222:00 ngày 10/05/2025

Lorient
5 - 1

Martigues
Thống kê
Thống kê trận đấu
LorientChỉ sốMartigues
10Chỉ số 214
0Chỉ số 40
13Chỉ số 222
49Chỉ số 2440
64Chỉ số 23108
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Lorient
Sơ đồ 4-4-238253449362610922
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Mendy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mvuka#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bamba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Kroupi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Kroupi#7
E.Kroupi#66

E.Kroupi#1

E.Kroupi#17

E.Kroupi#21

E.Kroupi#28

E.Kroupi#24
Martigues
Sơ đồ 4-1-4-12039351826122372910
Đội hình xuất phát

Y.Etile#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Saintini#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Solvet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Amraoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Belloumou#26 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

M.Robin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Siby#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Orinel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
O.Mendy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tlili#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tlili#17

K.Tlili#14

K.Tlili#9

K.Tlili#27

K.Tlili#11

K.Tlili#41

K.Tlili#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Ajaccio2 - 1
Lorient
Lorient4 - 0
Caen
FC Annecy0 - 0
Lorient
Guingamp1 - 2
Lorient
Lorient5 - 0
Pau FC
Grenoble1 - 2
Lorient
Lorient4 - 0
Bastia
Paris FC3 - 2
Lorient
Lorient3 - 1
Rodez Aveyron
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Martigues
Martigues1 - 1
Paris FC
Guingamp2 - 1
Martigues
Caen0 - 3
Martigues
Martigues1 - 4
Metz
Rodez Aveyron1 - 0
Martigues
Martigues2 - 0
Ajaccio
Martigues2 - 2
Pau FC
Bastia1 - 0
Martigues
Stade Lavallois MFC0 - 1
Martigues
Martigues2 - 0
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lorient
#15#21#30#42#56#60#70
Martigues
#11#20#30#41#53#60#70
USL Dunkerque
Troyes
Amiens
Red Star FC 93
Clermont