Bulgarian Vtora Liga22:00 ngày 03/05/2025

Litex Lovech
0 - 1

FC Dunav Ruse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Litex LovechChỉ sốFC Dunav Ruse
49Chỉ số 2446
5Chỉ số 2212
45Chỉ số 2555
101Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
2Chỉ số 215
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Litex Lovech
17512618168224911
Đội hình xuất phát
george kingsley bucci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nasko Yankov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vasilev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brayan stefkov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikhailov tsvetoslav marinov#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ivanov#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dishkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dimitrov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
georgi dimitrov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Georgi·Atanasov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Georgi·Atanasov#21
Georgi·Atanasov#10
Georgi·Atanasov#33

Georgi·Atanasov#70
Georgi·Atanasov#99
Georgi·Atanasov#7
Georgi·Atanasov#4
Georgi·Atanasov#71
Georgi·Atanasov#19
FC Dunav Ruse
22101141526451178888
Đội hình xuất phát

S.Predev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boychev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nikolov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Apostolov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kristiyan gospodinov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hadzhiev#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dzhan hasan#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

denislav minchev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisee sou#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitar todorov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin bemanga#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kevin bemanga#90
Kevin bemanga#19
Kevin bemanga#77

Kevin bemanga#30
Kevin bemanga#99
Kevin bemanga#20

Kevin bemanga#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dunav Ruse1 - 0
Litex Lovech
FC Dunav Ruse2 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 3
FC Dunav Ruse
Litex Lovech4 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse2 - 0
Litex Lovech
FC Dunav Ruse1 - 4
Litex Lovech
FC Dunav Ruse2 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech4 - 2
FC Dunav RuseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Litex Lovech
CSKA 1948 Sofia II3 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza2 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech2 - 0
Etar
Botev Plovdiv II0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 0
Strumska Slava
Belasitsa Petrich3 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 4
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo4 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 2
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 1
Pirin Blagoevgrad
FC Dunav Ruse1 - 0
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Marek Dupnitza
Etar1 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse4 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava0 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik0 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Yantra GabrovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Litex Lovech
#10#20#30#40#53#60#70
FC Dunav Ruse
#11#21#30#42#56#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
Ludogorets Razgrad II
CSKA Sofia II
Spartak Pleven
Fratria
Sportist Svoge
Nesebar