Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 08/03/2025

Yantra Gabrovo
4 - 1

Litex Lovech
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yantra GabrovoChỉ sốLitex Lovech
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 213
2Chỉ số 26
0Chỉ số 81
3Chỉ số 224
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2444
69Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Yantra Gabrovo
91101182242351520
Đội hình xuất phát

D.Angelov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Angelov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Babaliev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dyulgerov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin gancev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ivanov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mitev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tsvetelin·Radev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Raynov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasilev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Vasilev#18
V.Vasilev#12

V.Vasilev#24
V.Vasilev#89
V.Vasilev#14
V.Vasilev#16

V.Vasilev#7
Litex Lovech
1217242708881618716
Đội hình xuất phát
L.Vasilev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
george kingsley bucci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dimitrov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dishkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gouano#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel halachev#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ivanov#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mikhailov tsvetoslav marinov#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias martinez#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brayan stefkov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

brayan stefkov#5

brayan stefkov#11
brayan stefkov#10
brayan stefkov#21
brayan stefkov#9
brayan stefkov#7
brayan stefkov#77
brayan stefkov#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Litex Lovech0 - 1
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo1 - 2
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo3 - 2
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 2
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo0 - 0
Litex Lovech
Yantra Gabrovo2 - 3
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 0
Yantra Gabrovo
Litex Lovech1 - 1
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo2 - 2
Litex LovechĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yantra Gabrovo
FC Dunav Ruse0 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo3 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 0
Yantra Gabrovo
Botev Plovdiv II0 - 1
Yantra Gabrovo
Lokomotiv Sofia2 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo1 - 1
Spartak Varna
Etar1 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo2 - 1
Spartak Pleven
FC Dunav Ruse1 - 4
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo1 - 1
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Litex Lovech
Litex Lovech0 - 2
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech2 - 2
Nesebar
Litex Lovech2 - 1
Spartak Pleven
Litex Lovech1 - 5
Botev Vratsa
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 0
Litex Lovech
Spartak Pleven1 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 2
CSKA Sofia II
Litex Lovech0 - 2
Fratria
Sportist Svoge0 - 0
Litex LovechĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yantra Gabrovo
#14#23#30#41#52#60#70
Litex Lovech
#11#20#30#41#56#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
Pirin Blagoevgrad
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik
Strumska Slava