Bulgarian Vtora Liga22:30 ngày 28/02/2025

Litex Lovech
0 - 2

PFK Montana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Litex LovechChỉ sốPFK Montana
65Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 229
34Chỉ số 2451
3Chỉ số 31
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Litex Lovech
12567716870224911
Đội hình xuất phát
L.Vasilev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nasko Yankov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brayan stefkov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Petkov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ivanov#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
E.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gouano#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dishkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dimitrov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
georgi dimitrov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Georgi·Atanasov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Georgi·Atanasov#10
Georgi·Atanasov#21
Georgi·Atanasov#88
Georgi·Atanasov#7
Georgi·Atanasov#18
Georgi·Atanasov#71
Georgi·Atanasov#19
Georgi·Atanasov#99
PFK Montana
30191846172410232021
Đội hình xuất phát

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Tsekov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Borisov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.S.Dinev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
w.kouakou#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vakadinov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viktor dobrev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
viktor dobrev#12
viktor dobrev#15

viktor dobrev#11
viktor dobrev#7

viktor dobrev#5

viktor dobrev#22
viktor dobrev#16
viktor dobrev#13
viktor dobrev#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PFK Montana1 - 0
Litex Lovech
PFK Montana2 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 0
PFK Montana
Litex Lovech1 - 2
PFK Montana
PFK Montana1 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 1
PFK Montana
Litex Lovech3 - 0
PFK Montana
Litex Lovech1 - 2
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Litex Lovech
Ludogorets Razgrad II0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech2 - 2
Nesebar
Litex Lovech2 - 1
Spartak Pleven
Litex Lovech1 - 5
Botev Vratsa
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 0
Litex Lovech
Spartak Pleven1 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 2
CSKA Sofia II
Litex Lovech0 - 2
Fratria
Sportist Svoge0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 1
FC Dobrudzha DobrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana2 - 2
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II0 - 2
PFK Montana
FK Atyrau3 - 0
PFK Montana
PFK Montana2 - 5
Spartak Kostroma
PFK Montana1 - 1
Botev Vratsa
PFK Montana1 - 0
Spartak Pleven
PFK Montana1 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza2 - 1
PFK Montana
Etar0 - 0
PFK Montana
PFK Montana2 - 0
Botev Plovdiv IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Litex Lovech
#10#20#30#43#53#60#70
PFK Montana
#12#21#30#41#511#60#70
Pirin Blagoevgrad
Yantra Gabrovo
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik
Strumska Slava