Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 16/03/2025

Litex Lovech
1 - 4

Minyor Pernik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Litex LovechChỉ sốMinyor Pernik
4Chỉ số 219
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
51Chỉ số 2448
2Chỉ số 27
97Chỉ số 2389
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 81
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Litex Lovech
11109242887716599
Đội hình xuất phát

Georgi·Atanasov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin banev#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
georgi dimitrov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dimitrov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dishkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel halachev#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.kasov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias martinez#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brayan stefkov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nasko Yankov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Simeonov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Simeonov#17
S.Simeonov#21

S.Simeonov#70
S.Simeonov#8
S.Simeonov#16
S.Simeonov#18
S.Simeonov#19
S.Simeonov#77
S.Simeonov#12
Minyor Pernik
10711324839425203
Đội hình xuất phát
k.yosifov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Goshev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Yordanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitar stoimenov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kristiyanslishkov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Orachev#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgi madzharov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.dobrev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.chilikov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.chilikov#12

p.chilikov#26

p.chilikov#19

p.chilikov#2

p.chilikov#5

p.chilikov#15
p.chilikov#9
p.chilikov#17
p.chilikov#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Minyor Pernik2 - 0
Litex Lovech
Minyor Pernik1 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech3 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik4 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 3
Minyor Pernik
Litex Lovech0 - 1
Minyor Pernik
Minyor Pernik0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech5 - 1
Minyor Pernik
Minyor Pernik1 - 2
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 0
Minyor PernikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Litex Lovech
Yantra Gabrovo4 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 2
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech2 - 2
Nesebar
Litex Lovech2 - 1
Spartak Pleven
Litex Lovech1 - 5
Botev Vratsa
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 0
Litex Lovech
Spartak Pleven1 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 2
CSKA Sofia II
Litex Lovech0 - 2
FratriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Minyor Pernik
Minyor Pernik0 - 2
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II3 - 1
Minyor Pernik
Minyor Pernik1 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza3 - 2
Minyor Pernik
Belasitsa Petrich1 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik2 - 0
Sportist Svoge
Minyor Pernik3 - 2
Etar
Botev Plovdiv II0 - 1
Minyor Pernik
Strumska Slava0 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik1 - 0
Belasitsa PetrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Litex Lovech
#11#20#30#43#52#60#70
Minyor Pernik
#14#22#30#40#57#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
Pirin Blagoevgrad