Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 09/03/2025

Minyor Pernik
0 - 2

FC Dunav Ruse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Minyor PernikChỉ sốFC Dunav Ruse
79Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
4Chỉ số 218
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2449
11Chỉ số 2215
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Minyor Pernik
711381553942193
Đội hình xuất phát

A.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Goshev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Yordanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kristiyanslishkov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Semerdzhiev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

valentin petrov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Orachev#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgi madzharov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dadakov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.chukanov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.chilikov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
p.chilikov#12

p.chilikov#26
p.chilikov#20
p.chilikov#25
p.chilikov#9
p.chilikov#17
p.chilikov#24
p.chilikov#16
p.chilikov#10
FC Dunav Ruse
99101148126451178888
Đội hình xuất phát
jonathan sonde n#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boychev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nikolov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Apostolov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.dilchovski#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hadzhiev#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dzhan hasan#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

denislav minchev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisee su#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitar todorov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin bemanga#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kevin bemanga#90
Kevin bemanga#19
Kevin bemanga#77

Kevin bemanga#22

Kevin bemanga#30

Kevin bemanga#15
Kevin bemanga#20

Kevin bemanga#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dunav Ruse1 - 0
Minyor Pernik
FC Dunav Ruse4 - 2
Minyor Pernik
Minyor Pernik2 - 0
FC Dunav RuseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Minyor Pernik
CSKA 1948 Sofia II3 - 1
Minyor Pernik
Minyor Pernik1 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza3 - 2
Minyor Pernik
Belasitsa Petrich1 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik2 - 0
Sportist Svoge
Minyor Pernik3 - 2
Etar
Botev Plovdiv II0 - 1
Minyor Pernik
Strumska Slava0 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik1 - 0
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik1 - 1
Pirin BlagoevgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Yantra Gabrovo
PFK Montana2 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Ludogorets Razgrad II
FC Dunav Ruse0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Cherno More Varna2 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Spartak Pleven
FC Dunav Ruse1 - 4
Yantra Gabrovo
Levski Sofia1 - 0
FC Dunav Ruse
Nesebar1 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse3 - 1
Spartak PlevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Minyor Pernik
#10#20#30#41#54#60#70
FC Dunav Ruse
#12#20#30#41#57#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
CSKA Sofia II
Fratria
Litex Lovech