Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 16/03/2025

FC Dunav Ruse
1 - 0

Belasitsa Petrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dunav RuseChỉ sốBelasitsa Petrich
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 210
3Chỉ số 33
39Chỉ số 2433
5Chỉ số 225
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dunav Ruse
14991145268110888781
Đội hình xuất phát

R. Apostolov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sonde n#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

denislav minchev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dzhan hasan#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hadzhiev#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.dilchovski#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boychev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin bemanga#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitar todorov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisee su#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nikolov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Nikolov#90
D.Nikolov#19

D.Nikolov#9
D.Nikolov#20

D.Nikolov#15

D.Nikolov#30

D.Nikolov#22
D.Nikolov#77
Belasitsa Petrich
256785521511999013
Đội hình xuất phát
Zahari dimitrov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Martin todorski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.shamkalov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yadam santana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ruskov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Lucas grossi#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.karachorov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ivaylov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dimitar ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gushterov#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dimitrov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Dimitrov#2
A.Dimitrov#16
A.Dimitrov#10

A.Dimitrov#9
A.Dimitrov#3
A.Dimitrov#22

A.Dimitrov#55

A.Dimitrov#1
A.Dimitrov#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belasitsa Petrich2 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich0 - 1
FC Dunav Ruse
Belasitsa Petrich1 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 2
Belasitsa PetrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dunav Ruse
Minyor Pernik0 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Yantra Gabrovo
PFK Montana2 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Ludogorets Razgrad II
FC Dunav Ruse0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Cherno More Varna2 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Spartak Pleven
FC Dunav Ruse1 - 4
Yantra Gabrovo
Levski Sofia1 - 0
FC Dunav Ruse
Nesebar1 - 1
FC Dunav RuseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Marek Dupnitza
Etar4 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Minyor Pernik
CSKA Sofia4 - 0
Belasitsa Petrich
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 1
Belasitsa Petrich
Vihren Sandanski0 - 1
Belasitsa Petrich
Pirin Blagoevgrad1 - 1
Belasitsa Petrich
Botev Vratsa5 - 0
Belasitsa PetrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dunav Ruse
#11#20#30#43#54#60#70
Belasitsa Petrich
#10#20#30#43#52#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
CSKA Sofia II
Fratria
Sportist Svoge
Litex Lovech
Botev Plovdiv II
Strumska Slava