Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 01/03/2025

FC Dunav Ruse
0 - 0

Yantra Gabrovo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dunav RuseChỉ sốYantra Gabrovo
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
55Chỉ số 2432
1Chỉ số 31
64Chỉ số 2379
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 222
45Chỉ số 2555
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dunav Ruse
81141081264599307888
Đội hình xuất phát
Kevin bemanga#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nikolov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Apostolov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boychev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.dilchovski#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hadzhiev#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dzhan hasan#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sonde n#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Pehlivanov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisee su#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitar todorov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dimitar todorov#90
dimitar todorov#19

dimitar todorov#9
dimitar todorov#20

dimitar todorov#15

dimitar todorov#11
dimitar todorov#5

dimitar todorov#22
dimitar todorov#77
Yantra Gabrovo
1109822462351520
Đội hình xuất phát

H.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Angelov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Angelov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dyulgerov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin gancev#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ivanov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kazakov#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

H.Mitev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tsvetelin·Radev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Raynov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vasilev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Vasilev#18
V.Vasilev#12

V.Vasilev#24

V.Vasilev#7
V.Vasilev#16
V.Vasilev#14

V.Vasilev#11
V.Vasilev#89
V.Vasilev#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dunav Ruse1 - 4
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo2 - 1
FC Dunav Ruse
Yantra Gabrovo2 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 3
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo0 - 3
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 1
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo1 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Yantra GabrovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dunav Ruse
PFK Montana2 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Ludogorets Razgrad II
FC Dunav Ruse0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Cherno More Varna2 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Spartak Pleven
FC Dunav Ruse1 - 4
Yantra Gabrovo
Levski Sofia1 - 0
FC Dunav Ruse
Nesebar1 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse3 - 1
Spartak Pleven
FC Dunav Ruse1 - 1
CSKA Sofia IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo3 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 0
Yantra Gabrovo
Botev Plovdiv II0 - 1
Yantra Gabrovo
Lokomotiv Sofia2 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo1 - 1
Spartak Varna
Etar1 - 0
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo2 - 1
Spartak Pleven
FC Dunav Ruse1 - 4
Yantra Gabrovo
Yantra Gabrovo1 - 1
Marek Dupnitza
Etar0 - 0
Yantra GabrovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dunav Ruse
#10#20#30#41#56#60#70
Yantra Gabrovo
#10#20#30#41#54#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
Pirin Blagoevgrad
Belasitsa Petrich
Fratria
Minyor Pernik
Sportist Svoge
Litex Lovech
Strumska Slava