Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 13/04/2025

Marek Dupnitza
2 - 0

Litex Lovech
Thống kê
Thống kê trận đấu
Marek DupnitzaChỉ sốLitex Lovech
1Chỉ số 32
64Chỉ số 2360
8Chỉ số 23
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
40Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
Marek Dupnitza
16632147771218194410
Đội hình xuất phát

M.Achkov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Arsov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Bashliev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bliznakov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Christian dzhadzharov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ivanov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mladenov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Yordanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar veselinski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.kaymakanski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.GenadievGanchev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.GenadievGanchev#55
N.GenadievGanchev#27
N.GenadievGanchev#33

N.GenadievGanchev#35

N.GenadievGanchev#17
N.GenadievGanchev#99
N.GenadievGanchev#94
N.GenadievGanchev#1
N.GenadievGanchev#8
Litex Lovech
1211172270814187165
Đội hình xuất phát
L.Vasilev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Georgi·Atanasov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
george kingsley bucci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dishkov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gouano#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
yoan lozanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikhailov tsvetoslav marinov#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias martinez#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brayan stefkov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nasko Yankov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Nasko Yankov#99
Nasko Yankov#21
Nasko Yankov#10
Nasko Yankov#33
Nasko Yankov#9
Nasko Yankov#26
Nasko Yankov#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Litex Lovech0 - 0
Marek Dupnitza
Litex Lovech2 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 1
Litex Lovech
Marek Dupnitza0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech3 - 0
Marek Dupnitza
Litex Lovech4 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 3
Litex Lovech
Litex Lovech4 - 1
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marek Dupnitza
FC Dunav Ruse0 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 0
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Marek Dupnitza1 - 0
Etar
Botev Plovdiv II2 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 1
Strumska Slava
Belasitsa Petrich1 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza3 - 2
Minyor Pernik
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 2
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Litex Lovech
Litex Lovech2 - 0
Etar
Botev Plovdiv II0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 0
Strumska Slava
Belasitsa Petrich3 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 4
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo4 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 2
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech2 - 2
Nesebar
Litex Lovech2 - 1
Spartak PlevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marek Dupnitza
#12#22#30#41#58#60#70
Litex Lovech
#10#20#30#42#53#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
CSKA Sofia II
Fratria
Sportist Svoge