Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 26/04/2025

FC Dunav Ruse
0 - 1

Pirin Blagoevgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dunav RuseChỉ sốPirin Blagoevgrad
4Chỉ số 21
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
118Chỉ số 2389
63Chỉ số 2437
5Chỉ số 229
7Chỉ số 212
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dunav Ruse
26148104511302218878
Đội hình xuất phát

K.Hadzhiev#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R. Apostolov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin bemanga#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boychev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dzhan hasan#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

denislav minchev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Pehlivanov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Predev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nikolov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitar todorov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisee sou#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

elisee sou#81

elisee sou#9
elisee sou#20

elisee sou#15
elisee sou#99
elisee sou#77
elisee sou#19
elisee sou#90
Pirin Blagoevgrad
7686173896421711098
Đội hình xuất phát

K.Kostov#76 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Boyanov#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bojurkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Dinev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dyulgerov#38 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Iliadis#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ivanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ivov#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hristo petrov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Souda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Yoskov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Yoskov#12
V.Yoskov#15
V.Yoskov#9

V.Yoskov#13

V.Yoskov#29
V.Yoskov#18
V.Yoskov#25
V.Yoskov#23

V.Yoskov#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pirin Blagoevgrad1 - 1
FC Dunav Ruse
Pirin Blagoevgrad1 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad4 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Pirin BlagoevgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Marek Dupnitza
Etar1 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse4 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava0 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik0 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Yantra Gabrovo
PFK Montana2 - 2
FC Dunav RuseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad0 - 4
PFK Montana
CSKA 1948 Sofia II2 - 1
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad1 - 0
Ludogorets Razgrad II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 2
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad5 - 1
Nesebar
Marek Dupnitza0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad2 - 1
Spartak Pleven
Etar2 - 0
Pirin Blagoevgrad
Pirin Blagoevgrad1 - 4
CSKA Sofia II
Botev Plovdiv II3 - 0
Pirin BlagoevgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dunav Ruse
#10#20#30#44#54#60#70
Pirin Blagoevgrad
#11#20#30#42#51#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
Fratria
Sportist Svoge
Litex Lovech