Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 22/03/2025

Belasitsa Petrich
3 - 0

Litex Lovech
Thống kê
Thống kê trận đấu
Belasitsa PetrichChỉ sốLitex Lovech
48Chỉ số 2429
6Chỉ số 24
82Chỉ số 2372
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Belasitsa Petrich
992568951452221511
Đội hình xuất phát

dimitar ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zahari dimitrov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Martin todorski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yadam santana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sadik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ruskov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ivan marchev#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lucas grossi#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentin kostov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.karachorov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ivaylov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Litex Lovech
612111724270816714
Đội hình xuất phát
brayan stefkov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vasilev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Georgi·Atanasov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
george kingsley bucci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dimitrov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dishkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gouano#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ivanov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
y.kasov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yoan lozanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Litex Lovech1 - 2
Belasitsa Petrich
Litex Lovech2 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich0 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech4 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 1
Litex Lovech
Belasitsa Petrich1 - 2
Litex Lovech
Litex Lovech2 - 0
Belasitsa Petrich
Litex Lovech7 - 1
Belasitsa PetrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belasitsa Petrich
FC Dunav Ruse1 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Marek Dupnitza
Etar4 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Minyor Pernik
CSKA Sofia4 - 0
Belasitsa Petrich
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 1
Belasitsa Petrich
Vihren Sandanski0 - 1
Belasitsa Petrich
Pirin Blagoevgrad1 - 1
Belasitsa PetrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Litex Lovech
Litex Lovech1 - 4
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo4 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 2
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech2 - 2
Nesebar
Litex Lovech2 - 1
Spartak Pleven
Litex Lovech1 - 5
Botev Vratsa
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 0
Litex Lovech
Spartak Pleven1 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 2
CSKA Sofia IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Belasitsa Petrich
#13#20#30#41#56#60#70
Litex Lovech
#10#20#30#42#54#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
Fratria
Sportist Svoge
Botev Plovdiv II
Strumska Slava