Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 29/03/2025

FC Dunav Ruse
4 - 0

Botev Plovdiv II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dunav RuseChỉ sốBotev Plovdiv II
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
64Chỉ số 2536
6Chỉ số 225
50Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
11Chỉ số 212
1Chỉ số 34
49Chỉ số 2345
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dunav Ruse
1478881122114526910
Đội hình xuất phát

R. Apostolov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisee su#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin bemanga#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.dilchovski#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nikolov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Predev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

denislav minchev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dzhan hasan#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hadzhiev#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Georgio dimitrov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boychev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Boychev#90
K.Boychev#19
K.Boychev#77
K.Boychev#99

K.Boychev#15
K.Boychev#20
Botev Plovdiv II
115167131129341914
Đội hình xuất phát
A.Nikolov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitar dikliev#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Daniel kokov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
EmilStoykov·Naydenov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sitev#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
edouard abbad soumah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

svetoslav todorov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kiril tsekov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simeon turlakov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kirilov marian vangelov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Yordanov#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Yordanov#8
D.Yordanov#5
D.Yordanov#9
D.Yordanov#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Plovdiv II1 - 1
FC Dunav Ruse
Botev Plovdiv II0 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse5 - 0
Botev Plovdiv IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dunav Ruse
Strumska Slava0 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik0 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Yantra Gabrovo
PFK Montana2 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Ludogorets Razgrad II
FC Dunav Ruse0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Cherno More Varna2 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Spartak Pleven
FC Dunav Ruse1 - 4
Yantra GabrovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Plovdiv II
Botev Plovdiv II1 - 2
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 0
Botev Plovdiv II
Botev Plovdiv II2 - 0
Marek Dupnitza
Etar1 - 0
Botev Plovdiv II
Botev Plovdiv II3 - 0
Pirin Blagoevgrad
Botev Plovdiv II2 - 2
Strumska Slava
Botev Plovdiv II0 - 1
Yantra Gabrovo
Botev Plovdiv II0 - 1
CSKA Sofia II
FC Tundzha 19150 - 3
Botev Plovdiv II
Belasitsa Petrich2 - 0
Botev Plovdiv IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dunav Ruse
#14#21#30#41#57#60#70
Botev Plovdiv II
#10#20#30#44#52#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
Fratria
Sportist Svoge
Litex Lovech
Nesebar