Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 06/04/2025

Litex Lovech
2 - 0

Etar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Litex LovechChỉ sốEtar
7Chỉ số 217
0Chỉ số 32
59Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 225
25Chỉ số 2457
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Litex Lovech
111256711848702417
Đội hình xuất phát

Georgi·Atanasov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vasilev#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nasko Yankov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brayan stefkov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matias martinez#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikhailov tsvetoslav marinov#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yoan lozanov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Gouano#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dimitrov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
george kingsley bucci#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
george kingsley bucci#10
george kingsley bucci#9

george kingsley bucci#2
george kingsley bucci#88
george kingsley bucci#33
george kingsley bucci#7
george kingsley bucci#19
Etar
7711124188143272817
Đội hình xuất phát

M.Nikolov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lhoan claudant#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.nistorov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Aleksandrov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ivanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.karaangelov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radoslav naydenov#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
osman sherif#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kristiyan valkov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Yankov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Atanasov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Atanasov#25

A.Atanasov#9

A.Atanasov#1
A.Atanasov#16

A.Atanasov#26
A.Atanasov#24
A.Atanasov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Etar1 - 0
Litex Lovech
Etar1 - 1
Litex Lovech
Etar2 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 1
Etar
Etar0 - 1
Litex Lovech
Etar1 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 1
Etar
Litex Lovech0 - 1
Etar
Etar2 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 3
EtarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Litex Lovech
Botev Plovdiv II0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 0
Strumska Slava
Belasitsa Petrich3 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech1 - 4
Minyor Pernik
Yantra Gabrovo4 - 1
Litex Lovech
Litex Lovech0 - 2
PFK Montana
Ludogorets Razgrad II0 - 0
Litex Lovech
Litex Lovech2 - 2
Nesebar
Litex Lovech2 - 1
Spartak Pleven
Litex Lovech1 - 5
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etar
Etar1 - 1
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II2 - 0
Etar
Etar0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza1 - 0
Etar
Etar2 - 0
Pirin Blagoevgrad
Etar1 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava1 - 0
Etar
Etar4 - 0
Belasitsa Petrich
Etar2 - 1
Nesebar
Etar0 - 0
Spartak PlevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Litex Lovech
#12#20#30#40#54#60#70
Etar
#10#20#30#42#59#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
CSKA Sofia II
Fratria
Sportist Svoge