Bulgarian Vtora Liga22:30 ngày 08/04/2025

FC Dunav Ruse
0 - 0

Marek Dupnitza
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Dunav RuseChỉ sốMarek Dupnitza
2Chỉ số 26
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
106Chỉ số 23102
72Chỉ số 2475
3Chỉ số 226
0Chỉ số 212
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Dunav Ruse
18878223099114581108
Đội hình xuất phát

D.Nikolov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dimitar todorov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisee sou#78 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Predev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Pehlivanov#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jonathan sonde n#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

denislav minchev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dzhan hasan#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.dilchovski#81 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Boychev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin bemanga#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kevin bemanga#90
Kevin bemanga#19
Kevin bemanga#77

Kevin bemanga#15
Kevin bemanga#20
Marek Dupnitza
18194477107143216621
Đội hình xuất phát
R.Yordanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar veselinski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.kaymakanski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ivanov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.GenadievGanchev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Christian dzhadzharov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bliznakov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A. Bashliev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Achkov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Arsov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kostadinov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.kostadinov#8

k.kostadinov#17

k.kostadinov#35
k.kostadinov#33
k.kostadinov#27

k.kostadinov#12
k.kostadinov#55
k.kostadinov#99
k.kostadinov#94
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marek Dupnitza1 - 1
FC Dunav Ruse
Marek Dupnitza1 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 1
Marek Dupnitza
FC Dunav Ruse3 - 0
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dunav Ruse
Etar1 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse4 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava0 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik0 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Yantra Gabrovo
PFK Montana2 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Ludogorets Razgrad II
FC Dunav Ruse0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Cherno More Varna2 - 1
FC Dunav RuseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 0
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 1
Pirin Blagoevgrad
Marek Dupnitza1 - 0
Etar
Botev Plovdiv II2 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 1
Strumska Slava
Belasitsa Petrich1 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza3 - 2
Minyor Pernik
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 2
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 1
Sportist SvogeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Dunav Ruse
#10#20#30#40#52#60#70
Marek Dupnitza
#10#20#30#40#56#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
CSKA Sofia II
Spartak Pleven
Fratria
Litex Lovech
Nesebar