Bulgarian Vtora Liga22:00 ngày 03/04/2025

Etar
1 - 1

FC Dunav Ruse
Thống kê
Thống kê trận đấu
EtarChỉ sốFC Dunav Ruse
2Chỉ số 31
81Chỉ số 23119
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 225
36Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
8Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Etar
491217261887732728
Đội hình xuất phát

G.Aleksandrov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Yordanov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.nistorov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Atanasov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Iliev#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.karaangelov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Nikolov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
osman sherif#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kristiyan valkov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Yankov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Yankov#16
N.Yankov#24
N.Yankov#11
N.Yankov#23

N.Yankov#1
N.Yankov#14
N.Yankov#2
N.Yankov#25
FC Dunav Ruse
10342645117722998141
Đội hình xuất phát

K.Boychev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.dilchovski#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hadzhiev#26 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
dzhan hasan#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

denislav minchev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sonde n#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Predev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisee sou#99 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kevin bemanga#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R. Apostolov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Nikolov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Nikolov#88
D.Nikolov#20

D.Nikolov#15

D.Nikolov#30
D.Nikolov#7
D.Nikolov#19
D.Nikolov#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Dunav Ruse1 - 4
Etar
Etar3 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Etar
Etar1 - 1
FC Dunav Ruse
Etar0 - 0
FC Dunav Ruse
Etar5 - 3
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 2
Etar
FC Dunav Ruse1 - 2
Etar
Etar3 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse2 - 4
EtarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Etar
CSKA 1948 Sofia II2 - 0
Etar
Etar0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Marek Dupnitza1 - 0
Etar
Etar2 - 0
Pirin Blagoevgrad
Etar1 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava1 - 0
Etar
Etar4 - 0
Belasitsa Petrich
Etar2 - 1
Nesebar
Etar0 - 0
Spartak Pleven
Etar1 - 0
Yantra GabrovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse4 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava0 - 0
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik0 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse0 - 0
Yantra Gabrovo
PFK Montana2 - 2
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Ludogorets Razgrad II
FC Dunav Ruse0 - 0
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
Cherno More Varna2 - 1
FC Dunav Ruse
FC Dunav Ruse1 - 0
Spartak PlevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Etar
#11#21#30#42#54#60#70
FC Dunav Ruse
#11#20#30#41#58#60#70
FC Dobrudzha Dobrich
CSKA Sofia II
Fratria
Sportist Svoge
Litex Lovech