USL Championship06:00 ngày 14/06/2026

Lexington
2 - 0

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốSan Antonio
6Chỉ số 221
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
70Chỉ số 2350
1Chỉ số 31
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2424
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-117125232166118727
Đội hình xuất phát

O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

midence#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Braudílio Rodrigues#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Braudílio Rodrigues#10

Braudílio Rodrigues#19

Braudílio Rodrigues#4

Braudílio Rodrigues#21
Braudílio Rodrigues#18

Braudílio Rodrigues#22
Braudílio Rodrigues#14

Braudílio Rodrigues#30
Braudílio Rodrigues#40
San Antonio
Sơ đồ 5-4-19813531741015142299
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Souahy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Barbir#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Blanco#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

lucio berron#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Cuello#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sorto#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Sorto#1

C.Sorto#23

C.Sorto#55

C.Sorto#7

C.Sorto#8

C.Sorto#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio2 - 0
Lexington
San Antonio0 - 1
Lexington
Lexington2 - 3
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Detroit City1 - 1
Lexington
El Paso Locomotive FC1 - 4
Lexington
Indy Eleven3 - 1
Lexington
Lexington3 - 1
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights2 - 1
Lexington
Lexington4 - 2
Forward Madison FC
Orange County SC0 - 0
Lexington
Lexington1 - 3
Rhode Island
Colorado Springs1 - 1
Lexington
Lexington0 - 2
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Tulsa Roughneck1 - 2
San Antonio
Sporting Jax4 - 4
San Antonio
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Knoxville troops0 - 1
San Antonio
Phoenix Rising FC1 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
El Paso Locomotive FC2 - 3
San Antonio
San Antonio0 - 0
Miami FC
Orange County SC2 - 0
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#12#20#30#41#51#60#70
San Antonio
#10#20#30#41#56#60#70
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Hartford Athletic
Loudoun United
Brooklyn FC
Oakland Roots
New Mexico United