USL Championship06:00 ngày 12/04/2026

Lexington
1 - 3

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốRhode Island
66Chỉ số 2534
9Chỉ số 22
131Chỉ số 2388
99Chỉ số 2454
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
5Chỉ số 218
0Chỉ số 80
6Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Colorado Springs1 - 1
Lexington
Lexington0 - 2
Louisville City FC
San Antonio2 - 0
Lexington
Lexington3 - 0
Brooklyn FC
Lexington9 - 0
Flower City Union
Lexington0 - 0
Sacramento Republic FC
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Lexington2 - 1
Fort Wayne FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Lexington
Nashville SC1 - 2
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Detroit City
Rhode Island2 - 0
Hartford Athletic
Miami FC2 - 1
Rhode Island
Louisville City FC4 - 2
Rhode Island
Rhode Island4 - 0
Faialense
Rhode Island1 - 1
Sporting Jax
Rhode Island2 - 1
Sarasota Paradise
Rhode Island4 - 5
New England Revolution B
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Rhode Island
North Carolina0 - 2
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#11#20#30#42#59#60#70
Rhode Island
#13#22#30#40#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery
Indy Eleven
Birmingham Legion
Loudoun United
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC