USL Championship09:30 ngày 03/05/2026

Las Vegas Lights
2 - 1

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốLexington
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 227
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
129Chỉ số 23139
4Chỉ số 33
45Chỉ số 2476
3Chỉ số 214
1Chỉ số 40
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-1-4-113453338127252381114
Đội hình xuất phát
C. Lanphier#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pope#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

o.anderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
C.Pinzon#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#30
J.Rodriguez#96
J.Rodriguez#18

J.Rodriguez#2

J.Rodriguez#9

J.Rodriguez#43

J.Rodriguez#21
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-11725423166123079
Đội hình xuất phát

O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Osuna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

xavier zengue#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Blessing#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
P.Goodrum#40

P.Goodrum#22
P.Goodrum#18

P.Goodrum#77

P.Goodrum#21

P.Goodrum#19

P.Goodrum#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
Athletic Club Boise
Oakland Roots4 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC3 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck3 - 2
Las Vegas Lights
Colorado Springs3 - 2
Las Vegas Lights
Orange County SC1 - 1
Las Vegas Lights
Inter Toronto FC1 - 0
Las Vegas Lights
Atletico Pantoja0 - 1
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington4 - 2
Forward Madison FC
Orange County SC0 - 0
Lexington
Lexington1 - 3
Rhode Island
Colorado Springs1 - 1
Lexington
Lexington0 - 2
Louisville City FC
San Antonio2 - 0
Lexington
Lexington3 - 0
Brooklyn FC
Lexington9 - 0
Flower City Union
Lexington0 - 0
Sacramento Republic FC
Lexington1 - 2
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#12#22#31#44#52#60#70
Lexington
#11#21#30#43#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Birmingham Legion
Loudoun United
Sporting Jax
Phoenix Rising FC
New Mexico United