USL Championship09:00 ngày 09/04/2026

Orange County SC
2 - 0

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orange County SCChỉ sốSan Antonio
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2351
5Chỉ số 228
36Chỉ số 2564
6Chỉ số 214
22Chỉ số 2431
2Chỉ số 35
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-2121564181927101211
Đội hình xuất phát

a.rando#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.War#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Tubbs#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Palomino#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Partida#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Kelly#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Hegardt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y. Bazini#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L. MacKinnon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L. MacKinnon#9

L. MacKinnon#17

L. MacKinnon#15
L. MacKinnon#2

L. MacKinnon#31
L. MacKinnon#29
L. MacKinnon#22
L. MacKinnon#25

L. MacKinnon#8
San Antonio
Sơ đồ 3-4-398213171355152219910
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Barbir#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ward#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
dmitriy erofeev#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Cuello#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Patiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

J.Hernández#1

J.Hernández#43

J.Hernández#99

J.Hernández#24

J.Hernández#7

J.Hernández#6

J.Hernández#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orange County SC1 - 0
San Antonio
San Antonio3 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
San Antonio
San Antonio4 - 0
Orange County SC
San Antonio2 - 2
Orange County SC
Orange County SC0 - 1
San Antonio
Orange County SC1 - 1
San Antonio
Orange County SC0 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Orange County SC0 - 1
New Mexico United
Orange County SC1 - 1
Phoenix Rising FC
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Colorado Springs
Orange County SC3 - 0
Laguna United
Phoenix Rising FC1 - 1
Orange County SC
Orange County SC1 - 1
Las Vegas Lights
Real Salt Lake1 - 1
Orange County SC
Los Angeles Galaxy2 - 0
Orange County SC
Los Angeles FC1 - 0
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Tulsa Roughneck
San Antonio2 - 0
Lexington
San Antonio1 - 0
New Mexico United
San Antonio6 - 0
ASC New Stars
Tulsa Roughneck0 - 0
San Antonio
San Antonio2 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio1 - 0
Corpus Christi FC
San Antonio5 - 2
Houston Dynamo B
Houston Dynamo2 - 0
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#12#22#30#42#53#60#70
San Antonio
#10#20#30#45#56#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC