USL Championship08:00 ngày 19/04/2026

El Paso Locomotive FC
2 - 3

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Paso Locomotive FCChỉ sốSan Antonio
7Chỉ số 225
78Chỉ số 2357
81Chỉ số 2450
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
8Chỉ số 215
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 4-3-399182593151665131419
Đội hình xuất phát

A.Romero#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Á.Quezada#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ortiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Alfaro#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N. Dollenmayer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Daniel Gómez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Avila#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Rubin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Mendez#11

A.Mendez#29
A.Mendez#28

A.Mendez#1

A.Mendez#12

A.Mendez#8

A.Mendez#9

A.Mendez#30
San Antonio
Sơ đồ 5-4-198132131722195515109
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Barbir#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Cuello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Parano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
dmitriy erofeev#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Patiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Patiño#6

S.Patiño#4

S.Patiño#24

S.Patiño#99

S.Patiño#43

S.Patiño#1

S.Patiño#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio5 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
San Antonio
San Antonio0 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 2
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC0 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC3 - 3
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
Houston Dynamo4 - 1
El Paso Locomotive FC
Hartford Athletic0 - 4
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC3 - 2
Las Vegas Lights
New Mexico United0 - 4
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Laredo Heat0 - 2
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC0 - 3
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
El Paso Locomotive FC4 - 1
New Mexico United
El Paso Locomotive FC2 - 4
FC JuarezĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio0 - 0
Miami FC
Orange County SC2 - 0
San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Tulsa Roughneck
San Antonio2 - 0
Lexington
San Antonio1 - 0
New Mexico United
San Antonio6 - 0
ASC New Stars
Tulsa Roughneck0 - 0
San Antonio
San Antonio2 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio1 - 0
Corpus Christi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Paso Locomotive FC
#12#21#30#42#58#60#70
San Antonio
#13#22#30#41#55#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Oakland Roots