USL Championship06:30 ngày 09/05/2026

Lexington
3 - 1

Monterey Bay FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốMonterey Bay FC
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2378
48Chỉ số 2446
1Chỉ số 33
1Chỉ số 224
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
8Chỉ số 211
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-11712542316630879
Đội hình xuất phát

O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Osuna#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Blessing#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
P.Goodrum#40
P.Goodrum#20

P.Goodrum#19

P.Goodrum#21

P.Goodrum#11

P.Goodrum#77
P.Goodrum#18
P.Goodrum#14
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-2-3-1152532341817231920
Đội hình xuất phát

F.Delgado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Gordon#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K. Egwu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Farnsworth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

stuart ritchie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ross#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Joseph#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Glasgow#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Eduardo Blancas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Nadje#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Paul#14

I.Paul#9
I.Paul#31

I.Paul#11

I.Paul#88

I.Paul#8

I.Paul#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Las Vegas Lights2 - 1
Lexington
Lexington4 - 2
Forward Madison FC
Orange County SC0 - 0
Lexington
Lexington1 - 3
Rhode Island
Colorado Springs1 - 1
Lexington
Lexington0 - 2
Louisville City FC
San Antonio2 - 0
Lexington
Lexington3 - 0
Brooklyn FC
Lexington9 - 0
Flower City Union
Lexington0 - 0
Sacramento Republic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs4 - 1
Monterey Bay FC
Indy Eleven3 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
Las Vegas Lights1 - 0
Monterey Bay FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC0 - 3
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC0 - 1
Oakland Roots
Monterey Bay FC1 - 1
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#13#22#30#41#56#60#70
Monterey Bay FC
#11#20#30#43#51#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Hartford Athletic
Miami FC
Birmingham Legion
Loudoun United
Sporting Jax
Phoenix Rising FC
New Mexico United