USL Championship03:00 ngày 30/03/2026

San Antonio
2 - 0

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốLexington
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
58Chỉ số 2461
3Chỉ số 29
110Chỉ số 2399
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio1 - 0
New Mexico United
San Antonio6 - 0
ASC New Stars
Tulsa Roughneck0 - 0
San Antonio
San Antonio2 - 1
Phoenix Rising FC
San Antonio1 - 0
Corpus Christi FC
San Antonio5 - 2
Houston Dynamo B
Houston Dynamo2 - 0
San Antonio
Austin FC0 - 0
San Antonio
New Mexico United2 - 0
San Antonio
San Antonio5 - 2
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington3 - 0
Brooklyn FC
Lexington9 - 0
Flower City Union
Lexington0 - 0
Sacramento Republic FC
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Lexington2 - 1
Fort Wayne FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Lexington
Nashville SC1 - 2
Lexington
Atlanta United4 - 0
Lexington
Orlando City1 - 2
Lexington
Oakland Roots3 - 0
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#12#21#30#41#53#60#70
Lexington
#10#20#30#41#59#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Charleston Battery
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Sporting Jax
Orange County SC
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC