USL Championship06:00 ngày 30/03/2025

Lexington
2 - 3

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốSan Antonio
114Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
12Chỉ số 225
49Chỉ số 2428
4Chỉ số 32
5Chỉ số 214
0Chỉ số 81
11Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-1127514243161187299
Đội hình xuất phát

L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

g.gilbert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Barbir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
caceres#16 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Rodrigues#72 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Burke#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Burke#71

Burke#83
Burke#28

Burke#37

Burke#22

Burke#31
Burke#15
San Antonio
Sơ đồ 4-4-212321347101894709
Đội hình xuất phát

R.Sánchez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Buckmaster#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

nelson flores#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Haakenson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Soto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Medranda#94 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Pacheco#70 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.LaCava#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.LaCava#8

J.LaCava#17
J.LaCava#14
J.LaCava#55
J.LaCava#13

J.LaCava#34

J.LaCava#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington1 - 1
Indy Eleven
Lexington5 - 0
Southern Indiana
Orange County SC2 - 2
Lexington
Lexington2 - 0
Hartford Athletic
Detroit City0 - 1
Lexington
Nashville SC3 - 0
Lexington
Chattanooga Red Wolves0 - 3
Lexington
Lexington2 - 2
Charlotte Independence
Omaha2 - 1
Lexington
Greenville Triumph2 - 1
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Oakland Roots1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 0
Pittsburgh Riverhounds
San Antonio1 - 0
Monterey Bay FC
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FC
Corpus Christi FC1 - 3
San Antonio
San Antonio1 - 4
Detroit City
San Antonio1 - 1
Louisville City FC
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
El Paso Locomotive FC2 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#12#22#30#44#510#60#70
San Antonio
#13#22#30#41#52#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Loudoun United
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
New Mexico United
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights