USL Championship04:00 ngày 05/04/2026

Colorado Springs
1 - 1

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốLexington
8Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
3Chỉ số 31
9Chỉ số 24
1Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
92Chỉ số 2368
68Chỉ số 2439
4Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
Spokane Velocity
New Mexico United3 - 2
Colorado Springs
Orange County SC1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 0
Azteca FC
Colorado Springs3 - 2
Las Vegas Lights
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Sacramento Republic FC
Colorado Springs4 - 0
Omaha
Colorado Springs0 - 0
Louisville City FC
Tulsa Roughneck0 - 0
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington0 - 2
Louisville City FC
San Antonio2 - 0
Lexington
Lexington3 - 0
Brooklyn FC
Lexington9 - 0
Flower City Union
Lexington0 - 0
Sacramento Republic FC
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Lexington2 - 1
Fort Wayne FC
Pittsburgh Riverhounds1 - 2
Lexington
Nashville SC1 - 2
Lexington
Atlanta United4 - 0
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#11#20#30#43#59#60#70
Lexington
#11#21#30#41#54#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Charleston Battery
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Sporting Jax
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
Monterey Bay FC