USL Championship07:30 ngày 24/05/2026

San Antonio
2 - 1

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốSacramento Republic FC
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
4Chỉ số 227
0Chỉ số 27
79Chỉ số 2394
6Chỉ số 33
37Chỉ số 2476
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 5-4-1981321433225514151099
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Cuello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

dmitriy erofeev#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

lucio berron#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sorto#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
C.Sorto#45

C.Sorto#6

C.Sorto#23

C.Sorto#17

C.Sorto#4

C.Sorto#7
C.Sorto#48

C.Sorto#9

C.Sorto#1
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-2-3-112542215241610711
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.gurr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Benítez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Essel#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.deAbadal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Wolff#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rodriguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Malango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Forster Ajago#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Forster Ajago#3

Forster Ajago#71

Forster Ajago#31

Forster Ajago#18
Forster Ajago#44

Forster Ajago#55

Forster Ajago#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio1 - 3
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
San Antonio
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
San Antonio
Sacramento Republic FC3 - 1
San Antonio
Sacramento Republic FC3 - 1
San Antonio
San Antonio0 - 0
Sacramento Republic FC
San Antonio1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
San Antonio
Sacramento Republic FC0 - 1
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Knoxville troops0 - 1
San Antonio
Phoenix Rising FC1 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
El Paso Locomotive FC2 - 3
San Antonio
San Antonio0 - 0
Miami FC
Orange County SC2 - 0
San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Tulsa Roughneck
San Antonio2 - 0
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC3 - 2
Orange County SC
Sacramento Republic FC4 - 0
Spokane Velocity
Brooklyn FC1 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Minnesota United FC
Las Vegas Lights1 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 0
Phoenix Rising FC
Valley 559 FC0 - 4
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 2
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#12#22#30#46#50#60#70
Sacramento Republic FC
#11#20#30#43#57#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Rhode Island
Loudoun United
Sporting Jax
New Mexico United